🏳️Cờ•U+1F1FF U+1F1FC•Emoji 15.0

Cờ: Zimbabwe

Flag: Zimbabwe · :flag_zimbabwe:

Kết hợp "Cờ: Zimbabwe" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho Zimbabwe. Dùng cho tin tức, văn hóa, thể thao hoặc du lịch của Zimbabwe. Thể hiện lòng yêu nước và tự hào dân tộc. 🇿🇼

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Zimbabwe
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_zimbabwe:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: ZimbabwezimbabweZW

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

Z
U+1F1FF
Ký hiệu vùng Z
+
W
U+1F1FC
Ký hiệu vùng W

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇿🇼
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇿🇼
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇿🇼
Google Noto
Google Noto 🇿🇼
OpenMoji
OpenMoji 🇿🇼

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇿🇼16px
🇿🇼24px
🇿🇼36px
🇿🇼56px
Nền tối
🇿🇼16px
🇿🇼24px
🇿🇼36px
🇿🇼56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1FF U+1F1FC
Mã Hex1F1FF-1F1FC
Mã ngắn:flag_zimbabwe:
CLDRFlag: Zimbabwe
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_zimbabwe:
HTML Entity (Hex)
🇿🇼
HTML Entity (Dec)
🇿🇼
CSS Content
\1F1FF\1F1FC
JavaScript (ES6)
\u{1F1FF}\u{1F1FC}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDFF\uD83C\uDDFC
URL Escape
%F0%9F%87%BF%F0%9F%87%BC

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇿🇼 Cờ: Zimbabwe có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho Zimbabwe. Dùng cho tin tức, văn hóa, thể thao hoặc du lịch của Zimbabwe. Thể hiện lòng yêu nước và tự hào dân tộc. 🇿🇼

Mã Unicode và HTML của emoji 🇿🇼 Cờ: Zimbabwe là gì?

Mã Unicode của 🇿🇼 là U+1F1FF U+1F1FC, mã HTML là 🇿🇼, shortcode là :flag_zimbabwe: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇿🇼 Cờ: Zimbabwe trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "깃발: 짐바브웨", English "Flag: Zimbabwe", 日本語 "旗: ジンバブエ", 简体中文 "旗: 津巴布韦", 繁體中文 "旗幟:辛巴威".

🔗Emoji liên quan