🏳️Cờ•U+1F1FB U+1F1EA•Emoji 15.0

Cờ: Venezuela

Flag: Venezuela · :flag_venezuela:

Kết hợp "Cờ: Venezuela" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho Venezuela. Dùng để thể hiện lòng yêu nước, thảo luận về văn hóa Venezuela hoặc liên quan đến tin tức Venezuela.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Venezuela
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_venezuela:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: VenezuelavenezuelaVE

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

V
U+1F1FB
Ký hiệu vùng V
+
E
U+1F1EA
Ký hiệu vùng E

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇻🇪
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇻🇪
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇻🇪
Google Noto
Google Noto 🇻🇪
OpenMoji
OpenMoji 🇻🇪

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇻🇪16px
🇻🇪24px
🇻🇪36px
🇻🇪56px
Nền tối
🇻🇪16px
🇻🇪24px
🇻🇪36px
🇻🇪56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1FB U+1F1EA
Mã Hex1F1FB-1F1EA
Mã ngắn:flag_venezuela:
CLDRFlag: Venezuela
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_venezuela:
HTML Entity (Hex)
🇻🇪
HTML Entity (Dec)
🇻🇪
CSS Content
\1F1FB\1F1EA
JavaScript (ES6)
\u{1F1FB}\u{1F1EA}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDFB\uD83C\uDDEA
URL Escape
%F0%9F%87%BB%F0%9F%87%AA

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇻🇪 Cờ: Venezuela có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho Venezuela. Dùng để thể hiện lòng yêu nước, thảo luận về văn hóa Venezuela hoặc liên quan đến tin tức Venezuela.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇻🇪 Cờ: Venezuela là gì?

Mã Unicode của 🇻🇪 là U+1F1FB U+1F1EA, mã HTML là 🇻🇪, shortcode là :flag_venezuela: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇻🇪 Cờ: Venezuela trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "베네수엘라 국기", English "Flag: Venezuela", 日本語 "旗:ベネズエラ", 简体中文 "旗: 委内瑞拉", 繁體中文 "旗幟:委內瑞拉".

🔗Emoji liên quan