🏳️Cờ•U+1F1EA U+1F1F8•Emoji 15.0

Cờ: Tây Ban Nha

Flag: Spain · :flag_spain:

Kết hợp "Cờ: Tây Ban Nha" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho Tây Ban Nha. Được sử dụng cho văn hóa, bóng đá, du lịch, ẩm thực Tây Ban Nha hoặc thể hiện niềm tự hào của Tây Ban Nha.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Spain
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_spain:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: Tây Ban Nhatây ban nhaSpainES

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

E
U+1F1EA
Ký hiệu vùng E
+
S
U+1F1F8
Ký hiệu vùng S

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇪🇸
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇪🇸
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇪🇸
Google Noto
Google Noto 🇪🇸
OpenMoji
OpenMoji 🇪🇸

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇪🇸16px
🇪🇸24px
🇪🇸36px
🇪🇸56px
Nền tối
🇪🇸16px
🇪🇸24px
🇪🇸36px
🇪🇸56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1EA U+1F1F8
Mã Hex1F1EA-1F1F8
Mã ngắn:flag_spain:
CLDRFlag: Spain
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_spain:
HTML Entity (Hex)
🇪🇸
HTML Entity (Dec)
🇪🇸
CSS Content
\1F1EA\1F1F8
JavaScript (ES6)
\u{1F1EA}\u{1F1F8}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDEA\uD83C\uDDF8
URL Escape
%F0%9F%87%AA%F0%9F%87%B8

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇪🇸 Cờ: Tây Ban Nha có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho Tây Ban Nha. Được sử dụng cho văn hóa, bóng đá, du lịch, ẩm thực Tây Ban Nha hoặc thể hiện niềm tự hào của Tây Ban Nha.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇪🇸 Cờ: Tây Ban Nha là gì?

Mã Unicode của 🇪🇸 là U+1F1EA U+1F1F8, mã HTML là 🇪🇸, shortcode là :flag_spain: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇪🇸 Cờ: Tây Ban Nha trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "스페인 국기", English "Flag: Spain", 日本語 "旗: スペイン", 简体中文 "旗: 西班牙", 繁體中文 "旗幟:西班牙".

🔗Emoji liên quan