Người úp mặt vào lòng bàn tay
Person Facepalming · :person_facepalming:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Bày tỏ sự không tin, thất vọng, xấu hổ hoặc hối tiếc. Phản ứng với một tình huống ngớ ngẩn hoặc vô vọng.
:person_facepalming:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🤦 | Người úp mặt vào lòng bàn tay | U+1F926 | |
| 🤦🏻 | Người úp mặt vào lòng bàn tay: Da sáng | U+1F926 U+1F3FB | |
| 🤦🏼 | Người úp mặt vào lòng bàn tay: Da sáng trung bình | U+1F926 U+1F3FC | |
| 🤦🏽 | Người úp mặt vào lòng bàn tay: Da trung bình | U+1F926 U+1F3FD | |
| 🤦🏾 | Úp mặt vào lòng bàn tay: Da ngăm trung bình | U+1F926 U+1F3FE | |
| 🤦🏿 | Người úp mặt vào lòng bàn tay: Da ngăm đen | U+1F926 U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F926So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9261F926:person_facepalming:Mã cho nhà phát triển
:person_facepalming:🤦🤦\1F926\u{1F926}\uD83E\uDD26%F0%9F%A4%A6Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🤦 Người úp mặt vào lòng bàn tay có ý nghĩa là gì?
Bày tỏ sự không tin, thất vọng, xấu hổ hoặc hối tiếc. Phản ứng với một tình huống ngớ ngẩn hoặc vô vọng.
Mã Unicode và HTML của emoji 🤦 Người úp mặt vào lòng bàn tay là gì?
Mã Unicode của 🤦 là U+1F926, mã HTML là 🤦, shortcode là :person_facepalming: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🤦 Người úp mặt vào lòng bàn tay trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "얼굴 감싸기", English "Person Facepalming", 日本語 "顔を覆う人", 简体中文 "捂脸", 繁體中文 "人捂臉".