👍Con người & Cơ thể•U+1F926•Emoji 15.0

Người úp mặt vào lòng bàn tay

Person Facepalming · :person_facepalming:

🎨Chọn màu da · Nhấp để sao chép
Kết hợp "Người úp mặt vào lòng bàn tay" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Bày tỏ sự không tin, thất vọng, xấu hổ hoặc hối tiếc. Phản ứng với một tình huống ngớ ngẩn hoặc vô vọng.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Person Facepalming
Mã rút gọn (Shortcode)
:person_facepalming:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Người úp mặt vào lòng bàn taycạn lờithất vọngngu ngốcxấu hổbất lựcvô nghĩahoài nghikhông tin nổilòng bàn taylại nữa rồimặt

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)

Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)

Ký hiệuTên chính thứcChuỗi UnicodeSao chép
🤦Người úp mặt vào lòng bàn tayU+1F926
🤦🏻Người úp mặt vào lòng bàn tay: Da sángU+1F926 U+1F3FB
🤦🏼Người úp mặt vào lòng bàn tay: Da sáng trung bìnhU+1F926 U+1F3FC
🤦🏽Người úp mặt vào lòng bàn tay: Da trung bìnhU+1F926 U+1F3FD
🤦🏾Úp mặt vào lòng bàn tay: Da ngăm trung bìnhU+1F926 U+1F3FE
🤦🏿Người úp mặt vào lòng bàn tay: Da ngăm đenU+1F926 U+1F3FF

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🤦
U+1F926
Người úp mặt vào lòng bàn tay

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🤦
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🤦
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🤦
Google Noto
Google Noto 🤦
OpenMoji
OpenMoji 🤦

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🤦16px
🤦24px
🤦36px
🤦56px
Nền tối
🤦16px
🤦24px
🤦36px
🤦56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F926
Mã Hex1F926
Mã ngắn:person_facepalming:
CLDRPerson Facepalming
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:person_facepalming:
HTML Entity (Hex)
🤦
HTML Entity (Dec)
🤦
CSS Content
\1F926
JavaScript (ES6)
\u{1F926}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD26
URL Escape
%F0%9F%A4%A6

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🤦 Người úp mặt vào lòng bàn tay có ý nghĩa là gì?

Bày tỏ sự không tin, thất vọng, xấu hổ hoặc hối tiếc. Phản ứng với một tình huống ngớ ngẩn hoặc vô vọng.

Mã Unicode và HTML của emoji 🤦 Người úp mặt vào lòng bàn tay là gì?

Mã Unicode của 🤦 là U+1F926, mã HTML là 🤦, shortcode là :person_facepalming: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🤦 Người úp mặt vào lòng bàn tay trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "얼굴 감싸기", English "Person Facepalming", 日本語 "顔を覆う人", 简体中文 "捂脸", 繁體中文 "人捂臉".

🔗Emoji liên quan