💎Đồ vật•U+270F U+FE0F•Emoji 15.0

Bút Chì

Pencil · :pencil:

Kết hợp "Bút Chì" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cho viết, vẽ hoặc ghi chú. Được sử dụng để thể hiện sự sáng tạo, ý tưởng, chỉnh sửa hoặc học tập.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Pencil
Mã rút gọn (Shortcode)
:pencil:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Bút Chìghi chúviếtchỉnh sửavẽ bậybản nhápvăn phòng phẩmPencil

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

✏
U+270F
Bút Chì
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

✏️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
✏️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ✏️
Google Noto
Google Noto ✏️
OpenMoji
OpenMoji ✏️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
✏️16px
✏️24px
✏️36px
✏️56px
Nền tối
✏️16px
✏️24px
✏️36px
✏️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+270F U+FE0F
Mã Hex270F-FE0F
Mã ngắn:pencil:
CLDRPencil
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:pencil:
HTML Entity (Hex)
✏️
HTML Entity (Dec)
✏️
CSS Content
\270F\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{270F}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u270F\uFE0F
URL Escape
%E2%9C%8F%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ✏️ Bút Chì có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cho viết, vẽ hoặc ghi chú. Được sử dụng để thể hiện sự sáng tạo, ý tưởng, chỉnh sửa hoặc học tập.

Mã Unicode và HTML của emoji ✏️ Bút Chì là gì?

Mã Unicode của ✏️ là U+270F U+FE0F, mã HTML là ✏️, shortcode là :pencil: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ✏️ Bút Chì trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "연필", English "Pencil", 日本語 "鉛筆", 简体中文 "铅笔", 繁體中文 "鉛筆".

🔗Emoji liên quan