Nông Dân Nữ
Woman Farmer · :woman_farmer:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho một người phụ nữ tham gia vào nông nghiệp. Được sử dụng cho nông nghiệp, cuộc sống nông thôn, tính bền vững và sự đánh giá cao thiên nhiên.
:woman_farmer:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👩🌾 | Nông Dân Nữ | U+1F469 U+200D U+1F33E | |
| 👩🏻🌾 | Nông dân nữ: Da sáng | U+1F469 U+1F3FB U+200D U+1F33E | |
| 👩🏼🌾 | Nông dân nữ: Da sáng vừa | U+1F469 U+1F3FC U+200D U+1F33E | |
| 👩🏽🌾 | Nông dân nữ: Da trung bình | U+1F469 U+1F3FD U+200D U+1F33E | |
| 👩🏾🌾 | Nông dân nữ: Da ngăm trung bình | U+1F469 U+1F3FE U+200D U+1F33E | |
| 👩🏿🌾 | Nông dân nữ: Da đen | U+1F469 U+1F3FF U+200D U+1F33E |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F469 U+200D U+1F33E1F469-200D-1F33E:woman_farmer:Mã cho nhà phát triển
:woman_farmer:👩‍🌾👩‍🌾\1F469\200D\1F33E\u{1F469}\u{200D}\u{1F33E}\uD83D\uDC69\u200D\uD83C\uDF3E%F0%9F%91%A9%E2%80%8D%F0%9F%8C%BECâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👩🌾 Nông Dân Nữ có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho một người phụ nữ tham gia vào nông nghiệp. Được sử dụng cho nông nghiệp, cuộc sống nông thôn, tính bền vững và sự đánh giá cao thiên nhiên.
Mã Unicode và HTML của emoji 👩🌾 Nông Dân Nữ là gì?
Mã Unicode của 👩🌾 là U+1F469 U+200D U+1F33E, mã HTML là 👩‍🌾, shortcode là :woman_farmer: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👩🌾 Nông Dân Nữ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "여성 농부", English "Woman Farmer", 日本語 "女性の農家", 简体中文 "女农民", 繁體中文 "女農夫".