Nông Dân
Farmer · :farmer:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho nông nghiệp, thu hoạch, cuộc sống nông thôn và công việc khó khăn. Thường được sử dụng để truyền đạt cuộc sống bền vững hoặc làm vườn.
:farmer:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🧑🌾 | Nông Dân | U+1F9D1 U+200D U+1F33E | |
| 🧑🏻🌾 | Nông dân: Da sáng | U+1F9D1 U+1F3FB U+200D U+1F33E | |
| 🧑🏼🌾 | Nông dân: Da sáng vừa | U+1F9D1 U+1F3FC U+200D U+1F33E | |
| 🧑🏽🌾 | Nông dân: Da trung bình | U+1F9D1 U+1F3FD U+200D U+1F33E | |
| 🧑🏾🌾 | Nông dân: Da ngăm | U+1F9D1 U+1F3FE U+200D U+1F33E | |
| 🧑🏿🌾 | Nông dân: Da đen | U+1F9D1 U+1F3FF U+200D U+1F33E |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9D1 U+200D U+1F33E1F9D1-200D-1F33E:farmer:Mã cho nhà phát triển
:farmer:🧑‍🌾🧑‍🌾\1F9D1\200D\1F33E\u{1F9D1}\u{200D}\u{1F33E}\uD83E\uDDD1\u200D\uD83C\uDF3E%F0%9F%A7%91%E2%80%8D%F0%9F%8C%BECâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🧑🌾 Nông Dân có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho nông nghiệp, thu hoạch, cuộc sống nông thôn và công việc khó khăn. Thường được sử dụng để truyền đạt cuộc sống bền vững hoặc làm vườn.
Mã Unicode và HTML của emoji 🧑🌾 Nông Dân là gì?
Mã Unicode của 🧑🌾 là U+1F9D1 U+200D U+1F33E, mã HTML là 🧑‍🌾, shortcode là :farmer: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🧑🌾 Nông Dân trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "농부", English "Farmer", 日本語 "農家", 简体中文 "农民", 繁體中文 "農夫".