Nông Dân Nam
Man Farmer · :man_farmer:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho nông nghiệp, thu hoạch và thiên nhiên. Được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về nông nghiệp, cuộc sống nông thôn và cuộc sống lành mạnh. Thể hiện niềm tự hào trong lao động.
:man_farmer:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👨🌾 | Nông Dân Nam | U+1F468 U+200D U+1F33E | |
| 👨🏻🌾 | Nông dân nam: Da sáng | U+1F468 U+1F3FB U+200D U+1F33E | |
| 👨🏼🌾 | Nông dân nam: Da sáng vừa | U+1F468 U+1F3FC U+200D U+1F33E | |
| 👨🏽🌾 | Nông dân nam: Da trung bình | U+1F468 U+1F3FD U+200D U+1F33E | |
| 👨🏾🌾 | Nông dân nam: Da ngăm | U+1F468 U+1F3FE U+200D U+1F33E | |
| 👨🏿🌾 | Nông dân nam: Da đen | U+1F468 U+1F3FF U+200D U+1F33E |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F468 U+200D U+1F33E1F468-200D-1F33E:man_farmer:Mã cho nhà phát triển
:man_farmer:👨‍🌾👨‍🌾\1F468\200D\1F33E\u{1F468}\u{200D}\u{1F33E}\uD83D\uDC68\u200D\uD83C\uDF3E%F0%9F%91%A8%E2%80%8D%F0%9F%8C%BECâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👨🌾 Nông Dân Nam có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho nông nghiệp, thu hoạch và thiên nhiên. Được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về nông nghiệp, cuộc sống nông thôn và cuộc sống lành mạnh. Thể hiện niềm tự hào trong lao động.
Mã Unicode và HTML của emoji 👨🌾 Nông Dân Nam là gì?
Mã Unicode của 👨🌾 là U+1F468 U+200D U+1F33E, mã HTML là 👨‍🌾, shortcode là :man_farmer: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👨🌾 Nông Dân Nam trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "남자 농부", English "Man Farmer", 日本語 "男性農家", 简体中文 "男农民", 繁體中文 "男農夫".