Thám tử nữ
Woman Detective · :woman_detective:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Một người phụ nữ đang điều tra hoặc giải quyết một bí ẩn. Dùng cho sự tò mò, hấp dẫn, hoặc các hoạt động bí mật.
:woman_detective:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🕵️♀️ | Thám tử nữ | U+1F575 U+FE0F U+200D U+2640 U+FE0F | |
| 🕵🏻♀️ | Thám tử nữ: Da sáng | U+1F575 U+1F3FB U+200D U+2640 U+FE0F | |
| 🕵🏼♀️ | Thám tử nữ: Da sáng vừa | U+1F575 U+1F3FC U+200D U+2640 U+FE0F | |
| 🕵🏽♀️ | Thám tử nữ: Da trung bình | U+1F575 U+1F3FD U+200D U+2640 U+FE0F | |
| 🕵🏾♀️ | Thám tử nữ: Da ngăm | U+1F575 U+1F3FE U+200D U+2640 U+FE0F | |
| 🕵🏿♀️ | Thám tử nữ: Da tối | U+1F575 U+1F3FF U+200D U+2640 U+FE0F |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+FE0FU+200DU+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F575 U+FE0F U+200D U+2640 U+FE0F1F575-FE0F-200D-2640-FE0F:woman_detective:Mã cho nhà phát triển
:woman_detective:🕵️‍♀️🕵️‍♀️\1F575\FE0F\200D\2640\FE0F\u{1F575}\u{FE0F}\u{200D}\u{2640}\u{FE0F}\uD83D\uDD75\uFE0F\u200D\u2640\uFE0F%F0%9F%95%B5%EF%B8%8F%E2%80%8D%E2%99%80%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🕵️♀️ Thám tử nữ có ý nghĩa là gì?
Một người phụ nữ đang điều tra hoặc giải quyết một bí ẩn. Dùng cho sự tò mò, hấp dẫn, hoặc các hoạt động bí mật.
Mã Unicode và HTML của emoji 🕵️♀️ Thám tử nữ là gì?
Mã Unicode của 🕵️♀️ là U+1F575 U+FE0F U+200D U+2640 U+FE0F, mã HTML là 🕵️‍♀️, shortcode là :woman_detective: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🕵️♀️ Thám tử nữ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "여성 탐정", English "Woman Detective", 日本語 "女性探偵", 简体中文 "女侦探", 繁體中文 "女偵探".