Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho may vá, sửa chữa và thêu thùa. Có thể ngụ ý sự chính xác, cẩn thận, DIY và kỹ năng thủ công.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Sewing Needle
Mã rút gọn (Shortcode)
:sewing_needle:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Kim Khâukimmay vásửa chữathêu thùachần bôngtự làmdiyđứtxíchtự dothoát
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🪡
U+1FAA1Kim Khâu
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🪡
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🪡
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🪡16px
🪡24px
🪡36px
🪡56px
Nền tối
🪡16px
🪡24px
🪡36px
🪡56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1FAA1Mã Hex
1FAA1Mã ngắn
:sewing_needle:CLDRSewing Needle
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:sewing_needle:HTML Entity (Hex)
🪡HTML Entity (Dec)
🪡CSS Content
\1FAA1JavaScript (ES6)
\u{1FAA1}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDEA1URL Escape
%F0%9F%AA%A1Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🪡 Kim Khâu có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho may vá, sửa chữa và thêu thùa. Có thể ngụ ý sự chính xác, cẩn thận, DIY và kỹ năng thủ công.
Mã Unicode và HTML của emoji 🪡 Kim Khâu là gì?
Mã Unicode của 🪡 là U+1FAA1, mã HTML là 🪡, shortcode là :sewing_needle: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🪡 Kim Khâu trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "바늘", English "Sewing Needle", 日本語 "縫い針", 简体中文 "缝纫针", 繁體中文 "縫紉針".