⚽Hoạt động•U+1F3A8•Emoji 15.0

Bảng Màu

Artist Palette · :artist_palette:

Kết hợp "Bảng Màu" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho nghệ thuật, hội họa và sự sáng tạo. Dùng cho các hoạt động nghệ thuật, nguồn cảm hứng, các lớp học nghệ thuật hoặc công việc của nghệ sĩ.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Artist Palette
Mã rút gọn (Shortcode)
:artist_palette:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Bảng Màunghệ thuậthội họamàu sắcsáng tạothiết kếsơnhọa sĩbảo tàngvẽArtist Palette

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🎨
U+1F3A8
Bảng Màu

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🎨
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🎨
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🎨
Google Noto
Google Noto 🎨
OpenMoji
OpenMoji 🎨

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🎨16px
🎨24px
🎨36px
🎨56px
Nền tối
🎨16px
🎨24px
🎨36px
🎨56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F3A8
Mã Hex1F3A8
Mã ngắn:artist_palette:
CLDRArtist Palette
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:artist_palette:
HTML Entity (Hex)
🎨
HTML Entity (Dec)
🎨
CSS Content
\1F3A8
JavaScript (ES6)
\u{1F3A8}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDFA8
URL Escape
%F0%9F%8E%A8

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🎨 Bảng Màu có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho nghệ thuật, hội họa và sự sáng tạo. Dùng cho các hoạt động nghệ thuật, nguồn cảm hứng, các lớp học nghệ thuật hoặc công việc của nghệ sĩ.

Mã Unicode và HTML của emoji 🎨 Bảng Màu là gì?

Mã Unicode của 🎨 là U+1F3A8, mã HTML là 🎨, shortcode là :artist_palette: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🎨 Bảng Màu trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "팔레트", English "Artist Palette", 日本語 "絵筆とパレット", 简体中文 "调色板", 繁體中文 "調色盤".

🔗Emoji liên quan