Nam Họa Sĩ
Man Artist · :man_artist:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho một nghệ sĩ nam tham gia vào hội họa, điêu khắc hoặc thiết kế. Tượng trưng cho sự sáng tạo, tài năng và biểu hiện nghệ thuật.
:man_artist:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👨🎨 | Nam Họa Sĩ | U+1F468 U+200D U+1F3A8 | |
| 👨🏻🎨 | Nam Họa Sĩ: Da Trắng | U+1F468 U+1F3FB U+200D U+1F3A8 | |
| 👨🏼🎨 | Nam Họa Sĩ: Da Sáng Vừa | U+1F468 U+1F3FC U+200D U+1F3A8 | |
| 👨🏽🎨 | Nam Họa Sĩ: Da Trung Bình | U+1F468 U+1F3FD U+200D U+1F3A8 | |
| 👨🏾🎨 | Nam Họa Sĩ: Da Ngăm | U+1F468 U+1F3FE U+200D U+1F3A8 | |
| 👨🏿🎨 | Nam Họa Sĩ: Da Đen | U+1F468 U+1F3FF U+200D U+1F3A8 |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F468 U+200D U+1F3A81F468-200D-1F3A8:man_artist:Mã cho nhà phát triển
:man_artist:👨‍🎨👨‍🎨\1F468\200D\1F3A8\u{1F468}\u{200D}\u{1F3A8}\uD83D\uDC68\u200D\uD83C\uDFA8%F0%9F%91%A8%E2%80%8D%F0%9F%8E%A8Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👨🎨 Nam Họa Sĩ có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho một nghệ sĩ nam tham gia vào hội họa, điêu khắc hoặc thiết kế. Tượng trưng cho sự sáng tạo, tài năng và biểu hiện nghệ thuật.
Mã Unicode và HTML của emoji 👨🎨 Nam Họa Sĩ là gì?
Mã Unicode của 👨🎨 là U+1F468 U+200D U+1F3A8, mã HTML là 👨‍🎨, shortcode là :man_artist: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👨🎨 Nam Họa Sĩ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "남자 예술가", English "Man Artist", 日本語 "男性アーティスト", 简体中文 "男艺术家", 繁體中文 "男藝術家".