⚽Hoạt động•U+1F3AD•Emoji 15.0

Nghệ Thuật Biểu Diễn

Performing Arts · :performing_arts:

Kết hợp "Nghệ Thuật Biểu Diễn" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho sân khấu, kịch và nghệ thuật biểu diễn. Dùng để diễn tả diễn xuất, vở kịch, 🎭 hoặc biểu hiện nghệ thuật.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Performing Arts
Mã rút gọn (Shortcode)
:performing_arts:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Nghệ Thuật Biểu Diễnkịchdiễn xuấtmặt nạnghệ thuậtvai diễnnhà hátsân khấubiểu diễnPerforming Arts

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🎭
U+1F3AD
Nghệ Thuật Biểu Diễn

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🎭
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🎭
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🎭
Google Noto
Google Noto 🎭
OpenMoji
OpenMoji 🎭

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🎭16px
🎭24px
🎭36px
🎭56px
Nền tối
🎭16px
🎭24px
🎭36px
🎭56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F3AD
Mã Hex1F3AD
Mã ngắn:performing_arts:
CLDRPerforming Arts
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:performing_arts:
HTML Entity (Hex)
🎭
HTML Entity (Dec)
🎭
CSS Content
\1F3AD
JavaScript (ES6)
\u{1F3AD}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDFAD
URL Escape
%F0%9F%8E%AD

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🎭 Nghệ Thuật Biểu Diễn có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho sân khấu, kịch và nghệ thuật biểu diễn. Dùng để diễn tả diễn xuất, vở kịch, 🎭 hoặc biểu hiện nghệ thuật.

Mã Unicode và HTML của emoji 🎭 Nghệ Thuật Biểu Diễn là gì?

Mã Unicode của 🎭 là U+1F3AD, mã HTML là 🎭, shortcode là :performing_arts: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🎭 Nghệ Thuật Biểu Diễn trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "공연 예술", English "Performing Arts", 日本語 "演劇", 简体中文 "表演艺术", 繁體中文 "表演藝術".

🔗Emoji liên quan