Xiềng Xích Đứt
Broken Chain · :broken_chain:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho sự tự do khỏi áp bức hoặc thoát khỏi sự kiềm chế. Tượng trưng cho sự giải phóng, độc lập và khởi đầu mới sau khi bị giam cầm.
:broken_chain:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+FE0FU+200DSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+26D3 U+FE0F U+200D U+1F4A526D3-FE0F-200D-1F4A5:broken_chain:Mã cho nhà phát triển
:broken_chain:⛓️‍💥⛓️‍💥\26D3\FE0F\200D\1F4A5\u{26D3}\u{FE0F}\u{200D}\u{1F4A5}\u26D3\uFE0F\u200D\uD83D\uDCA5%E2%9B%93%EF%B8%8F%E2%80%8D%F0%9F%92%A5Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ⛓️💥 Xiềng Xích Đứt có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho sự tự do khỏi áp bức hoặc thoát khỏi sự kiềm chế. Tượng trưng cho sự giải phóng, độc lập và khởi đầu mới sau khi bị giam cầm.
Mã Unicode và HTML của emoji ⛓️💥 Xiềng Xích Đứt là gì?
Mã Unicode của ⛓️💥 là U+26D3 U+FE0F U+200D U+1F4A5, mã HTML là ⛓️‍💥, shortcode là :broken_chain: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ⛓️💥 Xiềng Xích Đứt trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "끊어진 쇠사슬", English "Broken Chain", 日本語 "切れた鎖", 简体中文 "断链", 繁體中文 "斷裂的鎖鏈".