🔣Biểu tượng•U+1F1F9•Emoji 15.0

Ký hiệu vùng T

Regional Indicator Symbol Letter T · :regional_indicator_t:

Kết hợp "Ký hiệu vùng T" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho chữ T cho mã quốc gia/khu vực. Kết hợp với một chữ cái khác để tạo thành một lá cờ (ví dụ: 🇹🇷).

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Regional Indicator Symbol Letter T
Mã rút gọn (Shortcode)
:regional_indicator_t:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Ký hiệu vùng Ttthậttràtaxicảm ơnRegional Indicator Symbol Letter T

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

T
U+1F1F9
Ký hiệu vùng T

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇹
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇹
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇹
Google Noto
Google Noto 🇹
OpenMoji
OpenMoji 🇹

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇹16px
🇹24px
🇹36px
🇹56px
Nền tối
🇹16px
🇹24px
🇹36px
🇹56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1F9
Mã Hex1F1F9
Mã ngắn:regional_indicator_t:
CLDRRegional Indicator Symbol Letter T
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:regional_indicator_t:
HTML Entity (Hex)
🇹
HTML Entity (Dec)
🇹
CSS Content
\1F1F9
JavaScript (ES6)
\u{1F1F9}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDF9
URL Escape
%F0%9F%87%B9

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇹 Ký hiệu vùng T có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho chữ T cho mã quốc gia/khu vực. Kết hợp với một chữ cái khác để tạo thành một lá cờ (ví dụ: 🇹🇷).

Mã Unicode và HTML của emoji 🇹 Ký hiệu vùng T là gì?

Mã Unicode của 🇹 là U+1F1F9, mã HTML là 🇹, shortcode là :regional_indicator_t: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇹 Ký hiệu vùng T trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "지역 표시 문자 T", English "Regional Indicator Symbol Letter T", 日本語 "地域インジケーター記号 T", 简体中文 "区域指示符号字母T", 繁體中文 "區域指示符號 T".

🔗Emoji liên quan