✈️Du lịch & Địa điểm•U+1F6FA•Emoji 15.0

Xe Túc Túc

Auto Rickshaw · :auto_rickshaw:

Kết hợp "Xe Túc Túc" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Một chiếc taxi ba bánh phổ biến ở Đông Nam Á. Đại diện cho du lịch, phiêu lưu và phương tiện di chuyển độc đáo. Trả giá là chìa khóa!

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Auto Rickshaw
Mã rút gọn (Shortcode)
:auto_rickshaw:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Xe Túc Túcxe tuk tukxe lamđông nam átaxiphương tiệntuk tuktúc túcAuto Rickshaw

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🛺
U+1F6FA
Xe Túc Túc

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🛺
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🛺
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🛺
Google Noto
Google Noto 🛺
OpenMoji
OpenMoji 🛺

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🛺16px
🛺24px
🛺36px
🛺56px
Nền tối
🛺16px
🛺24px
🛺36px
🛺56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F6FA
Mã Hex1F6FA
Mã ngắn:auto_rickshaw:
CLDRAuto Rickshaw
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:auto_rickshaw:
HTML Entity (Hex)
🛺
HTML Entity (Dec)
🛺
CSS Content
\1F6FA
JavaScript (ES6)
\u{1F6FA}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDEFA
URL Escape
%F0%9F%9B%BA

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🛺 Xe Túc Túc có ý nghĩa là gì?

Một chiếc taxi ba bánh phổ biến ở Đông Nam Á. Đại diện cho du lịch, phiêu lưu và phương tiện di chuyển độc đáo. Trả giá là chìa khóa!

Mã Unicode và HTML của emoji 🛺 Xe Túc Túc là gì?

Mã Unicode của 🛺 là U+1F6FA, mã HTML là 🛺, shortcode là :auto_rickshaw: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🛺 Xe Túc Túc trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "자동 릭샤", English "Auto Rickshaw", 日本語 "オートリクシャー", 简体中文 "自动人力车", 繁體中文 "自動人力車".

🔗Emoji liên quan