✈️Du lịch & Địa điểm•U+1F3CE U+FE0F•Emoji 15.0

Xe Đua

Racing Car · :racing_car:

Kết hợp "Xe Đua" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Tượng trưng cho tốc độ, sự cạnh tranh và thể thao động cơ. Dùng cho đua xe F1, các cuộc đua ô tô hoặc phương tiện di chuyển nhanh chóng.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Racing Car
Mã rút gọn (Shortcode)
:racing_car:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Xe Đuađua xecông thức 1tốc độthể thao tốc độxeRacing Car

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

🏎
U+1F3CE
Xe Đua
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🏎️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🏎️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🏎️
Google Noto
Google Noto 🏎️
OpenMoji
OpenMoji 🏎️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🏎️16px
🏎️24px
🏎️36px
🏎️56px
Nền tối
🏎️16px
🏎️24px
🏎️36px
🏎️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F3CE U+FE0F
Mã Hex1F3CE-FE0F
Mã ngắn:racing_car:
CLDRRacing Car
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:racing_car:
HTML Entity (Hex)
🏎️
HTML Entity (Dec)
🏎️
CSS Content
\1F3CE\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{1F3CE}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDFCE\uFE0F
URL Escape
%F0%9F%8F%8E%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🏎️ Xe Đua có ý nghĩa là gì?

Tượng trưng cho tốc độ, sự cạnh tranh và thể thao động cơ. Dùng cho đua xe F1, các cuộc đua ô tô hoặc phương tiện di chuyển nhanh chóng.

Mã Unicode và HTML của emoji 🏎️ Xe Đua là gì?

Mã Unicode của 🏎️ là U+1F3CE U+FE0F, mã HTML là 🏎️, shortcode là :racing_car: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🏎️ Xe Đua trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "레이싱카", English "Racing Car", 日本語 "レーシングカー", 简体中文 "赛车", 繁體中文 "賽車".

🔗Emoji liên quan