Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu tượng của việc vẫy taxi, đi taxi hoặc phương tiện di chuyển. Dùng cho việc đi làm, giao thông hoặc cần một chuyến đi nhanh chóng.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Taxi
Mã rút gọn (Shortcode)
:taxi:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Taxixe taxigiao thôngdi chuyểngiá vélái xemàu vàngxexe cộ
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🚕
U+1F695Taxi
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🚕
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🚕
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🚕16px
🚕24px
🚕36px
🚕56px
Nền tối
🚕16px
🚕24px
🚕36px
🚕56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F695Mã Hex
1F695Mã ngắn
:taxi:CLDRTaxi
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:taxi:HTML Entity (Hex)
🚕HTML Entity (Dec)
🚕CSS Content
\1F695JavaScript (ES6)
\u{1F695}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE95URL Escape
%F0%9F%9A%95Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🚕 Taxi có ý nghĩa là gì?
Biểu tượng của việc vẫy taxi, đi taxi hoặc phương tiện di chuyển. Dùng cho việc đi làm, giao thông hoặc cần một chuyến đi nhanh chóng.
Mã Unicode và HTML của emoji 🚕 Taxi là gì?
Mã Unicode của 🚕 là U+1F695, mã HTML là 🚕, shortcode là :taxi: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🚕 Taxi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "택시", English "Taxi", 日本語 "タクシー", 简体中文 "出租车", 繁體中文 "計程車".