🔣Biểu tượng•U+1F1E7•Emoji 15.0

Ký hiệu vùng B

Regional Indicator Symbol B · :regional_indicator_b:

Kết hợp "Ký hiệu vùng B" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho chữ cái thứ hai của mã quốc gia. Được sử dụng cho cờ và tiếng lóng trên internet, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Regional Indicator Symbol B
Mã rút gọn (Shortcode)
:regional_indicator_b:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Ký hiệu vùng Bbbảng chữ cáithứ haikế hoạch bđiểmRegional Indicator Symbol B

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

B
U+1F1E7
Ký hiệu vùng B

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇧
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇧
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇧
Google Noto
Google Noto 🇧
OpenMoji
OpenMoji 🇧

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇧16px
🇧24px
🇧36px
🇧56px
Nền tối
🇧16px
🇧24px
🇧36px
🇧56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1E7
Mã Hex1F1E7
Mã ngắn:regional_indicator_b:
CLDRRegional Indicator Symbol B
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:regional_indicator_b:
HTML Entity (Hex)
🇧
HTML Entity (Dec)
🇧
CSS Content
\1F1E7
JavaScript (ES6)
\u{1F1E7}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDE7
URL Escape
%F0%9F%87%A7

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇧 Ký hiệu vùng B có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho chữ cái thứ hai của mã quốc gia. Được sử dụng cho cờ và tiếng lóng trên internet, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇧 Ký hiệu vùng B là gì?

Mã Unicode của 🇧 là U+1F1E7, mã HTML là 🇧, shortcode là :regional_indicator_b: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇧 Ký hiệu vùng B trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "지역 표시기 B", English "Regional Indicator Symbol B", 日本語 "地域インジケーター記号 B", 简体中文 "区域指示符号B", 繁體中文 "區域指示符號 B".

🔗Emoji liên quan