🔣Biểu tượng•U+1F1E6•Emoji 15.0

Ký hiệu vùng A

Regional Indicator Symbol Letter A · :regional_indicator_a:

Kết hợp "Ký hiệu vùng A" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho chữ A trong mã quốc gia. Được sử dụng để tạo emoji cờ, như 🇦🇺.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Regional Indicator Symbol Letter A
Mã rút gọn (Shortcode)
:regional_indicator_a:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Ký hiệu vùng Aabảng chữ cáibắt đầuchữ cái đầu tiênđiểmRegional Indicator Symbol Letter A

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

A
U+1F1E6
Ký hiệu vùng A

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇦
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇦
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇦
Google Noto
Google Noto 🇦
OpenMoji
OpenMoji 🇦

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇦16px
🇦24px
🇦36px
🇦56px
Nền tối
🇦16px
🇦24px
🇦36px
🇦56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1E6
Mã Hex1F1E6
Mã ngắn:regional_indicator_a:
CLDRRegional Indicator Symbol Letter A
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:regional_indicator_a:
HTML Entity (Hex)
🇦
HTML Entity (Dec)
🇦
CSS Content
\1F1E6
JavaScript (ES6)
\u{1F1E6}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDE6
URL Escape
%F0%9F%87%A6

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇦 Ký hiệu vùng A có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho chữ A trong mã quốc gia. Được sử dụng để tạo emoji cờ, như 🇦🇺.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇦 Ký hiệu vùng A là gì?

Mã Unicode của 🇦 là U+1F1E6, mã HTML là 🇦, shortcode là :regional_indicator_a: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇦 Ký hiệu vùng A trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "지역 표시기 A", English "Regional Indicator Symbol Letter A", 日本語 "地域インジケータ記号 A", 简体中文 "区域指示符号字母A", 繁體中文 "區域指示符號 A".

🔗Emoji liên quan