✈️Du lịch & Địa điểm•U+1F4BA•Emoji 15.0

Ghế

Seat · :seat:

Kết hợp "Ghế" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cho một nơi để ngồi, đặt chỗ hoặc sự thoải mái. Thường được dùng cho rạp chiếu phim, máy bay hoặc chỗ ngồi trong cuộc họp.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Seat
Mã rút gọn (Shortcode)
:seat:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Ghếchỗ ngồiđặt chỗngồivị tríSeat

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

💺
U+1F4BA
Ghế

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

💺
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
💺
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 💺
Google Noto
Google Noto 💺
OpenMoji
OpenMoji 💺

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
💺16px
💺24px
💺36px
💺56px
Nền tối
💺16px
💺24px
💺36px
💺56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F4BA
Mã Hex1F4BA
Mã ngắn:seat:
CLDRSeat
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:seat:
HTML Entity (Hex)
💺
HTML Entity (Dec)
💺
CSS Content
\1F4BA
JavaScript (ES6)
\u{1F4BA}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCBA
URL Escape
%F0%9F%92%BA

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 💺 Ghế có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cho một nơi để ngồi, đặt chỗ hoặc sự thoải mái. Thường được dùng cho rạp chiếu phim, máy bay hoặc chỗ ngồi trong cuộc họp.

Mã Unicode và HTML của emoji 💺 Ghế là gì?

Mã Unicode của 💺 là U+1F4BA, mã HTML là 💺, shortcode là :seat: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 💺 Ghế trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "좌석", English "Seat", 日本語 "座席", 简体中文 "座位", 繁體中文 "座位".

🔗Emoji liên quan