Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Một chiếc dù để hạ cánh an toàn. Biểu tượng cho nhảy dù, phiêu lưu, tự do và chấp nhận rủi ro.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Parachute
Mã rút gọn (Shortcode)
:parachute:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Dùdù lượnnhảy dùmạo hiểmnhảytrải nghiệmdù kéolượnParachute
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🪂
U+1FA82Dù
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🪂
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🪂
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🪂16px
🪂24px
🪂36px
🪂56px
Nền tối
🪂16px
🪂24px
🪂36px
🪂56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1FA82Mã Hex
1FA82Mã ngắn
:parachute:CLDRParachute
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:parachute:HTML Entity (Hex)
🪂HTML Entity (Dec)
🪂CSS Content
\1FA82JavaScript (ES6)
\u{1FA82}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDE82URL Escape
%F0%9F%AA%82Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🪂 Dù có ý nghĩa là gì?
Một chiếc dù để hạ cánh an toàn. Biểu tượng cho nhảy dù, phiêu lưu, tự do và chấp nhận rủi ro.
Mã Unicode và HTML của emoji 🪂 Dù là gì?
Mã Unicode của 🪂 là U+1FA82, mã HTML là 🪂, shortcode là :parachute: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🪂 Dù trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "낙하산", English "Parachute", 日本語 "パラシュート", 简体中文 "降落伞", 繁體中文 "降落傘".