🐶Động vật & Thiên nhiên•U+1F998•Emoji 15.0

Chuột Túi Kangaroo

Kangaroo · :kangaroo:

Kết hợp "Chuột Túi Kangaroo" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho Úc, nhảy nhót, hoặc sự độc đáo. Thường được dùng để thể hiện hoạt động, sự dễ thương, tò mò, hoặc gợi ý du lịch.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Kangaroo
Mã rút gọn (Shortcode)
:kangaroo:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Chuột Túi Kangaroochuột túiúcnhảymạnh mẽdễ thươngđấm bốccon ruồisâu bệnhvo vebẩnthức ăn

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🦘
U+1F998
Chuột Túi Kangaroo

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🦘
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🦘
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🦘
Google Noto
Google Noto 🦘
OpenMoji
OpenMoji 🦘

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🦘16px
🦘24px
🦘36px
🦘56px
Nền tối
🦘16px
🦘24px
🦘36px
🦘56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F998
Mã Hex1F998
Mã ngắn:kangaroo:
CLDRKangaroo
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:kangaroo:
HTML Entity (Hex)
🦘
HTML Entity (Dec)
🦘
CSS Content
\1F998
JavaScript (ES6)
\u{1F998}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD98
URL Escape
%F0%9F%A6%98

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🦘 Chuột Túi Kangaroo có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho Úc, nhảy nhót, hoặc sự độc đáo. Thường được dùng để thể hiện hoạt động, sự dễ thương, tò mò, hoặc gợi ý du lịch.

Mã Unicode và HTML của emoji 🦘 Chuột Túi Kangaroo là gì?

Mã Unicode của 🦘 là U+1F998, mã HTML là 🦘, shortcode là :kangaroo: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🦘 Chuột Túi Kangaroo trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "캥거루", English "Kangaroo", 日本語 "カンガルー", 简体中文 "袋鼠", 繁體中文 "袋鼠".

🔗Emoji liên quan