🐶Động vật & Thiên nhiên•U+1FAB0•Emoji 15.0

Ruồi

Fly · :fly:

Kết hợp "Ruồi" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho sự khó chịu, bẩn thỉu hoặc phân rã. Được sử dụng để thể hiện sự ghê tởm, ô uế hoặc các tình huống/người gây khó chịu.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Fly
Mã rút gọn (Shortcode)
:fly:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Ruồiphiền toáimùa hèthức ănvệ sinhkhó chịucôn trùngbệnhgiòithối rữađộng vậtFly

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🪰
U+1FAB0
Ruồi

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🪰
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🪰
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🪰
Google Noto
Google Noto 🪰
OpenMoji
OpenMoji 🪰

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🪰16px
🪰24px
🪰36px
🪰56px
Nền tối
🪰16px
🪰24px
🪰36px
🪰56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1FAB0
Mã Hex1FAB0
Mã ngắn:fly:
CLDRFly
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:fly:
HTML Entity (Hex)
🪰
HTML Entity (Dec)
🪰
CSS Content
\1FAB0
JavaScript (ES6)
\u{1FAB0}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDEB0
URL Escape
%F0%9F%AA%B0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🪰 Ruồi có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho sự khó chịu, bẩn thỉu hoặc phân rã. Được sử dụng để thể hiện sự ghê tởm, ô uế hoặc các tình huống/người gây khó chịu.

Mã Unicode và HTML của emoji 🪰 Ruồi là gì?

Mã Unicode của 🪰 là U+1FAB0, mã HTML là 🪰, shortcode là :fly: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🪰 Ruồi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "파리", English "Fly", 日本語 "ハエ", 简体中文 "苍蝇", 繁體中文 "蒼蠅".

🔗Emoji liên quan