🐶Động vật & Thiên nhiên•U+1FAB2•Emoji 15.0

Bọ cánh cứng

Beetle · :beetle:

Kết hợp "Bọ cánh cứng" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho côn trùng, thiên nhiên và đôi khi là mùa hè. Có thể ngụ ý sự khó chịu, dễ thương hoặc may mắn. Được sử dụng trong cắm trại, bối cảnh rừng.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Beetle
Mã rút gọn (Shortcode)
:beetle:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Bọ cánh cứngcôn trùngtự nhiênrùng rợncứngnútdây thừngquan hệkết nốian toànchắc chắnbọ

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🪲
U+1FAB2
Bọ cánh cứng

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🪲
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🪲
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🪲
Google Noto
Google Noto 🪲
OpenMoji
OpenMoji 🪲

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🪲16px
🪲24px
🪲36px
🪲56px
Nền tối
🪲16px
🪲24px
🪲36px
🪲56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1FAB2
Mã Hex1FAB2
Mã ngắn:beetle:
CLDRBeetle
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:beetle:
HTML Entity (Hex)
🪲
HTML Entity (Dec)
🪲
CSS Content
\1FAB2
JavaScript (ES6)
\u{1FAB2}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDEB2
URL Escape
%F0%9F%AA%B2

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🪲 Bọ cánh cứng có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho côn trùng, thiên nhiên và đôi khi là mùa hè. Có thể ngụ ý sự khó chịu, dễ thương hoặc may mắn. Được sử dụng trong cắm trại, bối cảnh rừng.

Mã Unicode và HTML của emoji 🪲 Bọ cánh cứng là gì?

Mã Unicode của 🪲 là U+1FAB2, mã HTML là 🪲, shortcode là :beetle: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🪲 Bọ cánh cứng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "풍뎅이", English "Beetle", 日本語 "カブトムシ", 简体中文 "甲虫", 繁體中文 "甲蟲".

🔗Emoji liên quan