Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tượng trưng cho sự siêng năng, làm việc nhóm. Đại diện cho sự nhỏ bé hoặc làm việc chăm chỉ. Gợi lên mùa hè, dã ngoại hoặc sự khó chịu tinh tế.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Ant
Mã rút gọn (Shortcode)
:ant:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Kiếncôn trùngcông việcnỗ lựcđộivườnđộng vậtAnt
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🐜
U+1F41CKiến
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🐜
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🐜
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🐜16px
🐜24px
🐜36px
🐜56px
Nền tối
🐜16px
🐜24px
🐜36px
🐜56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F41CMã Hex
1F41CMã ngắn
:ant:CLDRAnt
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:ant:HTML Entity (Hex)
🐜HTML Entity (Dec)
🐜CSS Content
\1F41CJavaScript (ES6)
\u{1F41C}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC1CURL Escape
%F0%9F%90%9CCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🐜 Kiến có ý nghĩa là gì?
Tượng trưng cho sự siêng năng, làm việc nhóm. Đại diện cho sự nhỏ bé hoặc làm việc chăm chỉ. Gợi lên mùa hè, dã ngoại hoặc sự khó chịu tinh tế.
Mã Unicode và HTML của emoji 🐜 Kiến là gì?
Mã Unicode của 🐜 là U+1F41C, mã HTML là 🐜, shortcode là :ant: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🐜 Kiến trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "개미", English "Ant", 日本語 "アリ", 简体中文 "蚂蚁", 繁體中文 "螞蟻".