🐶Động vật & Thiên nhiên•U+1F41D•Emoji 15.0

Ong mật

Honeybee · :honeybee:

Kết hợp "Ong mật" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho sự làm việc chăm chỉ, làm việc nhóm và mật ong ngọt ngào. Được sử dụng để thể hiện thiên nhiên, sự dễ thương hoặc âm thanh vo ve.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Honeybee
Mã rút gọn (Shortcode)
:honeybee:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Ong mậtongmật ongcôn trùngngọt ngàolao độngcon ongmùa xuânđộng vậtHoneybee

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🐝
U+1F41D
Ong mật

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🐝
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🐝
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🐝
Google Noto
Google Noto 🐝
OpenMoji
OpenMoji 🐝

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🐝16px
🐝24px
🐝36px
🐝56px
Nền tối
🐝16px
🐝24px
🐝36px
🐝56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F41D
Mã Hex1F41D
Mã ngắn:honeybee:
CLDRHoneybee
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:honeybee:
HTML Entity (Hex)
🐝
HTML Entity (Dec)
🐝
CSS Content
\1F41D
JavaScript (ES6)
\u{1F41D}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC1D
URL Escape
%F0%9F%90%9D

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🐝 Ong mật có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho sự làm việc chăm chỉ, làm việc nhóm và mật ong ngọt ngào. Được sử dụng để thể hiện thiên nhiên, sự dễ thương hoặc âm thanh vo ve.

Mã Unicode và HTML của emoji 🐝 Ong mật là gì?

Mã Unicode của 🐝 là U+1F41D, mã HTML là 🐝, shortcode là :honeybee: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🐝 Ong mật trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "꿀벌", English "Honeybee", 日本語 "ミツバチ", 简体中文 "蜜蜂", 繁體中文 "蜜蜂".

🔗Emoji liên quan