🏳️Cờ•U+1F1F9 U+1F1EF•Emoji 15.0

Cờ: Tajikistan

Flag: Tajikistan · :flag_tajikistan:

Kết hợp "Cờ: Tajikistan" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cờ đại diện cho Tajikistan. Dùng cho tin tức, văn hóa hoặc những người liên quan đến Tajikistan. Niềm tự hào, du lịch.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Tajikistan
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_tajikistan:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: TajikistantajikistanTJ

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

T
U+1F1F9
Ký hiệu vùng T
+
J
U+1F1EF
Ký hiệu vùng J

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇹🇯
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇹🇯
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇹🇯
Google Noto
Google Noto 🇹🇯
OpenMoji
OpenMoji 🇹🇯

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇹🇯16px
🇹🇯24px
🇹🇯36px
🇹🇯56px
Nền tối
🇹🇯16px
🇹🇯24px
🇹🇯36px
🇹🇯56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1F9 U+1F1EF
Mã Hex1F1F9-1F1EF
Mã ngắn:flag_tajikistan:
CLDRFlag: Tajikistan
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_tajikistan:
HTML Entity (Hex)
🇹🇯
HTML Entity (Dec)
🇹🇯
CSS Content
\1F1F9\1F1EF
JavaScript (ES6)
\u{1F1F9}\u{1F1EF}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDF9\uD83C\uDDEF
URL Escape
%F0%9F%87%B9%F0%9F%87%AF

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇹🇯 Cờ: Tajikistan có ý nghĩa là gì?

Cờ đại diện cho Tajikistan. Dùng cho tin tức, văn hóa hoặc những người liên quan đến Tajikistan. Niềm tự hào, du lịch.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇹🇯 Cờ: Tajikistan là gì?

Mã Unicode của 🇹🇯 là U+1F1F9 U+1F1EF, mã HTML là 🇹🇯, shortcode là :flag_tajikistan: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇹🇯 Cờ: Tajikistan trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "타지키스탄 국기", English "Flag: Tajikistan", 日本語 "旗: タジキスタン", 简体中文 "旗: 塔吉克斯坦", 繁體中文 "塔吉克斯坦國旗".

🔗Emoji liên quan