🐶Động vật & Thiên nhiên•U+1F984•Emoji 15.0

Kỳ lân

Unicorn · :unicorn:

Kết hợp "Kỳ lân" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho sự thuần khiết, hy vọng và tưởng tượng. Được sử dụng cho sự kỳ quặc, độc đáo và phép thuật. Đôi khi đại diện cho niềm tự hào LGBTQ+.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Unicorn
Mã rút gọn (Shortcode)
:unicorn:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Kỳ lânảo mộngphép thuậtdễ thươnggiấc mơmặtmặt kỳ lânUnicorn

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🦄
U+1F984
Kỳ lân

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🦄
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🦄
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🦄
Google Noto
Google Noto 🦄
OpenMoji
OpenMoji 🦄

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🦄16px
🦄24px
🦄36px
🦄56px
Nền tối
🦄16px
🦄24px
🦄36px
🦄56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F984
Mã Hex1F984
Mã ngắn:unicorn:
CLDRUnicorn
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:unicorn:
HTML Entity (Hex)
🦄
HTML Entity (Dec)
🦄
CSS Content
\1F984
JavaScript (ES6)
\u{1F984}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD84
URL Escape
%F0%9F%A6%84

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🦄 Kỳ lân có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho sự thuần khiết, hy vọng và tưởng tượng. Được sử dụng cho sự kỳ quặc, độc đáo và phép thuật. Đôi khi đại diện cho niềm tự hào LGBTQ+.

Mã Unicode và HTML của emoji 🦄 Kỳ lân là gì?

Mã Unicode của 🦄 là U+1F984, mã HTML là 🦄, shortcode là :unicorn: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🦄 Kỳ lân trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "유니콘", English "Unicorn", 日本語 "ユニコーン", 简体中文 "独角兽", 繁體中文 "獨角獸".

🔗Emoji liên quan