🔣Biểu tượng•U+1F1F3•Emoji 15.0

Ký hiệu vùng N

Regional Indicator N · :regional_indicator_n:

Kết hợp "Ký hiệu vùng N" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Một phần của mã quốc gia. Thường được kết hợp với một chữ cái khác để chỉ ra một quốc gia/khu vực cụ thể (ví dụ: 🇳🇴 Na Uy).

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Regional Indicator N
Mã rút gọn (Shortcode)
:regional_indicator_n:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Ký hiệu vùng Nnkhôngmớitiếp theoRegional Indicator N

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

N
U+1F1F3
Ký hiệu vùng N

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇳
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇳
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇳
Google Noto
Google Noto 🇳
OpenMoji
OpenMoji 🇳

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇳16px
🇳24px
🇳36px
🇳56px
Nền tối
🇳16px
🇳24px
🇳36px
🇳56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1F3
Mã Hex1F1F3
Mã ngắn:regional_indicator_n:
CLDRRegional Indicator N
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:regional_indicator_n:
HTML Entity (Hex)
🇳
HTML Entity (Dec)
🇳
CSS Content
\1F1F3
JavaScript (ES6)
\u{1F1F3}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDF3
URL Escape
%F0%9F%87%B3

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇳 Ký hiệu vùng N có ý nghĩa là gì?

Một phần của mã quốc gia. Thường được kết hợp với một chữ cái khác để chỉ ra một quốc gia/khu vực cụ thể (ví dụ: 🇳🇴 Na Uy).

Mã Unicode và HTML của emoji 🇳 Ký hiệu vùng N là gì?

Mã Unicode của 🇳 là U+1F1F3, mã HTML là 🇳, shortcode là :regional_indicator_n: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇳 Ký hiệu vùng N trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "지역 표시 문자 N", English "Regional Indicator N", 日本語 "地域指標記号 N", 简体中文 "区域指示符号N", 繁體中文 "區域指示符號 N".

🔗Emoji liên quan