🏳️Cờ•U+1F1FA U+1F1F3•Emoji 15.0

Cờ Liên Hợp Quốc

United Nations Flag · :flag_united_nations:

Kết hợp "Cờ Liên Hợp Quốc" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho Liên Hợp Quốc; hòa bình, an ninh và hợp tác toàn cầu. Dùng trong tin tức quốc tế và ngoại giao.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
United Nations Flag
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_united_nations:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ Liên Hợp Quốcliên hợp quốcUnited NationsUN

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

U
U+1F1FA
Ký hiệu vùng U
+
N
U+1F1F3
Ký hiệu vùng N

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇺🇳
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇺🇳
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇺🇳
Google Noto
Google Noto 🇺🇳
OpenMoji
OpenMoji 🇺🇳

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇺🇳16px
🇺🇳24px
🇺🇳36px
🇺🇳56px
Nền tối
🇺🇳16px
🇺🇳24px
🇺🇳36px
🇺🇳56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1FA U+1F1F3
Mã Hex1F1FA-1F1F3
Mã ngắn:flag_united_nations:
CLDRUnited Nations Flag
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_united_nations:
HTML Entity (Hex)
🇺🇳
HTML Entity (Dec)
🇺🇳
CSS Content
\1F1FA\1F1F3
JavaScript (ES6)
\u{1F1FA}\u{1F1F3}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDFA\uD83C\uDDF3
URL Escape
%F0%9F%87%BA%F0%9F%87%B3

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇺🇳 Cờ Liên Hợp Quốc có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho Liên Hợp Quốc; hòa bình, an ninh và hợp tác toàn cầu. Dùng trong tin tức quốc tế và ngoại giao.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇺🇳 Cờ Liên Hợp Quốc là gì?

Mã Unicode của 🇺🇳 là U+1F1FA U+1F1F3, mã HTML là 🇺🇳, shortcode là :flag_united_nations: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇺🇳 Cờ Liên Hợp Quốc trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "유엔 깃발", English "United Nations Flag", 日本語 "国際連合の旗", 简体中文 "联合国旗", 繁體中文 "聯合國旗幟".

🔗Emoji liên quan