🏳️Cờ•U+1F1F5 U+1F1F8•Emoji 15.0

Cờ: Vùng lãnh thổ Palestine

Flag: Palestinian Territories · :flag_palestinian_territories:

Kết hợp "Cờ: Vùng lãnh thổ Palestine" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cờ đại diện cho Vùng lãnh thổ Palestine. Được sử dụng để thể hiện sự ủng hộ, đoàn kết và bản sắc văn hóa.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Palestinian Territories
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_palestinian_territories:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: Vùng lãnh thổ PalestinepalestinePalestinian TerritoriesPS

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

P
U+1F1F5
Ký hiệu vùng P
+
S
U+1F1F8
Ký hiệu vùng S

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇵🇸
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇵🇸
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇵🇸
Google Noto
Google Noto 🇵🇸
OpenMoji
OpenMoji 🇵🇸

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇵🇸16px
🇵🇸24px
🇵🇸36px
🇵🇸56px
Nền tối
🇵🇸16px
🇵🇸24px
🇵🇸36px
🇵🇸56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1F5 U+1F1F8
Mã Hex1F1F5-1F1F8
Mã ngắn:flag_palestinian_territories:
CLDRFlag: Palestinian Territories
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_palestinian_territories:
HTML Entity (Hex)
🇵🇸
HTML Entity (Dec)
🇵🇸
CSS Content
\1F1F5\1F1F8
JavaScript (ES6)
\u{1F1F5}\u{1F1F8}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDF5\uD83C\uDDF8
URL Escape
%F0%9F%87%B5%F0%9F%87%B8

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇵🇸 Cờ: Vùng lãnh thổ Palestine có ý nghĩa là gì?

Cờ đại diện cho Vùng lãnh thổ Palestine. Được sử dụng để thể hiện sự ủng hộ, đoàn kết và bản sắc văn hóa.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇵🇸 Cờ: Vùng lãnh thổ Palestine là gì?

Mã Unicode của 🇵🇸 là U+1F1F5 U+1F1F8, mã HTML là 🇵🇸, shortcode là :flag_palestinian_territories: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇵🇸 Cờ: Vùng lãnh thổ Palestine trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "팔레스타인 국기", English "Flag: Palestinian Territories", 日本語 "旗: パレスチナ", 简体中文 "巴勒斯坦领土国旗", 繁體中文 "旗幟:巴勒斯坦領土".

🔗Emoji liên quan