🏳️Cờ•U+1F1F8 U+1F1E6•Emoji 15.0

Cờ: Ả Rập Saudi

Flag: Saudi Arabia · :flag_saudi_arabia:

Kết hợp "Cờ: Ả Rập Saudi" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cờ của Ả Rập Saudi. Đại diện cho đất nước, văn hóa, du lịch hoặc ủng hộ thể thao Ả Rập Saudi.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Saudi Arabia
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_saudi_arabia:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: Ả Rập Saudiả rập xê útSaudi ArabiaSA

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

S
U+1F1F8
Ký hiệu vùng S
+
A
U+1F1E6
Ký hiệu vùng A

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇸🇦
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇸🇦
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇸🇦
Google Noto
Google Noto 🇸🇦
OpenMoji
OpenMoji 🇸🇦

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇸🇦16px
🇸🇦24px
🇸🇦36px
🇸🇦56px
Nền tối
🇸🇦16px
🇸🇦24px
🇸🇦36px
🇸🇦56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1F8 U+1F1E6
Mã Hex1F1F8-1F1E6
Mã ngắn:flag_saudi_arabia:
CLDRFlag: Saudi Arabia
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_saudi_arabia:
HTML Entity (Hex)
🇸🇦
HTML Entity (Dec)
🇸🇦
CSS Content
\1F1F8\1F1E6
JavaScript (ES6)
\u{1F1F8}\u{1F1E6}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDF8\uD83C\uDDE6
URL Escape
%F0%9F%87%B8%F0%9F%87%A6

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇸🇦 Cờ: Ả Rập Saudi có ý nghĩa là gì?

Cờ của Ả Rập Saudi. Đại diện cho đất nước, văn hóa, du lịch hoặc ủng hộ thể thao Ả Rập Saudi.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇸🇦 Cờ: Ả Rập Saudi là gì?

Mã Unicode của 🇸🇦 là U+1F1F8 U+1F1E6, mã HTML là 🇸🇦, shortcode là :flag_saudi_arabia: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇸🇦 Cờ: Ả Rập Saudi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "사우디아라비아 국기", English "Flag: Saudi Arabia", 日本語 "旗: サウジアラビア", 简体中文 "沙特阿拉伯国旗", 繁體中文 "旗幟:沙烏地阿拉伯".

🔗Emoji liên quan