🏳️Cờ•U+1F1F8 U+1F1EA•Emoji 15.0

Cờ: Thụy Điển

Flag: Sweden · :flag_sweden:

Kết hợp "Cờ: Thụy Điển" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cờ Thụy Điển đại diện cho Thụy Điển, người dân, văn hóa hoặc du lịch. Dùng cho tin tức và sự kiện liên quan đến Thụy Điển.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Sweden
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_sweden:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: Thụy Điểnthụy điểnSwedenSE

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

S
U+1F1F8
Ký hiệu vùng S
+
E
U+1F1EA
Ký hiệu vùng E

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇸🇪
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇸🇪
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇸🇪
Google Noto
Google Noto 🇸🇪
OpenMoji
OpenMoji 🇸🇪

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇸🇪16px
🇸🇪24px
🇸🇪36px
🇸🇪56px
Nền tối
🇸🇪16px
🇸🇪24px
🇸🇪36px
🇸🇪56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1F8 U+1F1EA
Mã Hex1F1F8-1F1EA
Mã ngắn:flag_sweden:
CLDRFlag: Sweden
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_sweden:
HTML Entity (Hex)
🇸🇪
HTML Entity (Dec)
🇸🇪
CSS Content
\1F1F8\1F1EA
JavaScript (ES6)
\u{1F1F8}\u{1F1EA}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDF8\uD83C\uDDEA
URL Escape
%F0%9F%87%B8%F0%9F%87%AA

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇸🇪 Cờ: Thụy Điển có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cờ Thụy Điển đại diện cho Thụy Điển, người dân, văn hóa hoặc du lịch. Dùng cho tin tức và sự kiện liên quan đến Thụy Điển.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇸🇪 Cờ: Thụy Điển là gì?

Mã Unicode của 🇸🇪 là U+1F1F8 U+1F1EA, mã HTML là 🇸🇪, shortcode là :flag_sweden: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇸🇪 Cờ: Thụy Điển trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "스웨덴 국기", English "Flag: Sweden", 日本語 "旗: スウェーデン", 简体中文 "旗: 瑞典", 繁體中文 "瑞典國旗".

🔗Emoji liên quan