Cờ: Puerto Rico
Flag: Puerto Rico · :flag_puerto_rico:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho Puerto Rico. Được sử dụng cho văn hóa, niềm tự hào của người Puerto Rico hoặc các cuộc thảo luận về du lịch.
:flag_puerto_rico:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+1F1F5U+1F1F7So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F1F5 U+1F1F71F1F5-1F1F7:flag_puerto_rico:Mã cho nhà phát triển
:flag_puerto_rico:🇵🇷🇵🇷\1F1F5\1F1F7\u{1F1F5}\u{1F1F7}\uD83C\uDDF5\uD83C\uDDF7%F0%9F%87%B5%F0%9F%87%B7Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🇵🇷 Cờ: Puerto Rico có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho Puerto Rico. Được sử dụng cho văn hóa, niềm tự hào của người Puerto Rico hoặc các cuộc thảo luận về du lịch.
Mã Unicode và HTML của emoji 🇵🇷 Cờ: Puerto Rico là gì?
Mã Unicode của 🇵🇷 là U+1F1F5 U+1F1F7, mã HTML là 🇵🇷, shortcode là :flag_puerto_rico: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🇵🇷 Cờ: Puerto Rico trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "푸에르토리코 깃발", English "Flag: Puerto Rico", 日本語 "旗: プエルトリコ", 简体中文 "波多黎各国旗", 繁體中文 "旗幟:波多黎各".