🏳️Cờ•U+1F1F5 U+1F1FC•Emoji 15.0

Cờ: Palau

Flag: Palau · :flag_palau:

Kết hợp "Cờ: Palau" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cảm xúc cờ cho Palau. Đại diện cho Palau, người dân Palau hoặc du lịch đến Palau.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Palau
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_palau:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: PalaupalauPW

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

P
U+1F1F5
Ký hiệu vùng P
+
W
U+1F1FC
Ký hiệu vùng W

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇵🇼
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇵🇼
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇵🇼
Google Noto
Google Noto 🇵🇼
OpenMoji
OpenMoji 🇵🇼

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇵🇼16px
🇵🇼24px
🇵🇼36px
🇵🇼56px
Nền tối
🇵🇼16px
🇵🇼24px
🇵🇼36px
🇵🇼56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1F5 U+1F1FC
Mã Hex1F1F5-1F1FC
Mã ngắn:flag_palau:
CLDRFlag: Palau
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_palau:
HTML Entity (Hex)
🇵🇼
HTML Entity (Dec)
🇵🇼
CSS Content
\1F1F5\1F1FC
JavaScript (ES6)
\u{1F1F5}\u{1F1FC}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDF5\uD83C\uDDFC
URL Escape
%F0%9F%87%B5%F0%9F%87%BC

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇵🇼 Cờ: Palau có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cảm xúc cờ cho Palau. Đại diện cho Palau, người dân Palau hoặc du lịch đến Palau.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇵🇼 Cờ: Palau là gì?

Mã Unicode của 🇵🇼 là U+1F1F5 U+1F1FC, mã HTML là 🇵🇼, shortcode là :flag_palau: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇵🇼 Cờ: Palau trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "팔라우 국기", English "Flag: Palau", 日本語 "旗: パラオ", 简体中文 "帕劳国旗", 繁體中文 "旗幟:帛琉".

🔗Emoji liên quan