Cờ: Bắc Triều Tiên
Flag: North Korea · :flag_north_korea:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Cờ của Bắc Triều Tiên. Được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, tin tức hoặc liên quan đến Bắc Triều Tiên. Có thể đại diện cho căng thẳng hoặc lo ngại.
:flag_north_korea:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+1F1F0U+1F1F5So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F1F0 U+1F1F51F1F0-1F1F5:flag_north_korea:Mã cho nhà phát triển
:flag_north_korea:🇰🇵🇰🇵\1F1F0\1F1F5\u{1F1F0}\u{1F1F5}\uD83C\uDDF0\uD83C\uDDF5%F0%9F%87%B0%F0%9F%87%B5Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🇰🇵 Cờ: Bắc Triều Tiên có ý nghĩa là gì?
Cờ của Bắc Triều Tiên. Được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, tin tức hoặc liên quan đến Bắc Triều Tiên. Có thể đại diện cho căng thẳng hoặc lo ngại.
Mã Unicode và HTML của emoji 🇰🇵 Cờ: Bắc Triều Tiên là gì?
Mã Unicode của 🇰🇵 là U+1F1F0 U+1F1F5, mã HTML là 🇰🇵, shortcode là :flag_north_korea: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🇰🇵 Cờ: Bắc Triều Tiên trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "북한 국기", English "Flag: North Korea", 日本語 "旗: 北朝鮮", 简体中文 "旗: 朝鲜", 繁體中文 "旗幟:北韓".