Cờ: Hàn Quốc
Flag: South Korea · :flag_south_korea:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho Hàn Quốc, văn hóa, K-Pop và ẩm thực Hàn Quốc. Được sử dụng để thể hiện lòng yêu nước hoặc để biểu thị nguồn gốc Hàn Quốc.
:flag_south_korea:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+1F1F0U+1F1F7So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F1F0 U+1F1F71F1F0-1F1F7:flag_south_korea:Mã cho nhà phát triển
:flag_south_korea:🇰🇷🇰🇷\1F1F0\1F1F7\u{1F1F0}\u{1F1F7}\uD83C\uDDF0\uD83C\uDDF7%F0%9F%87%B0%F0%9F%87%B7Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🇰🇷 Cờ: Hàn Quốc có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho Hàn Quốc, văn hóa, K-Pop và ẩm thực Hàn Quốc. Được sử dụng để thể hiện lòng yêu nước hoặc để biểu thị nguồn gốc Hàn Quốc.
Mã Unicode và HTML của emoji 🇰🇷 Cờ: Hàn Quốc là gì?
Mã Unicode của 🇰🇷 là U+1F1F0 U+1F1F7, mã HTML là 🇰🇷, shortcode là :flag_south_korea: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🇰🇷 Cờ: Hàn Quốc trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "대한민국 국기", English "Flag: South Korea", 日本語 "韓国の旗", 简体中文 "旗: 韩国", 繁體中文 "旗幟:南韓".