🏳️Cờ•U+1F1F0 U+1F1F7•Emoji 15.0

Cờ: Hàn Quốc

Flag: South Korea · :flag_south_korea:

Kết hợp "Cờ: Hàn Quốc" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho Hàn Quốc, văn hóa, K-Pop và ẩm thực Hàn Quốc. Được sử dụng để thể hiện lòng yêu nước hoặc để biểu thị nguồn gốc Hàn Quốc.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: South Korea
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_south_korea:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: Hàn Quốchàn quốcSouth KoreaKR

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

K
U+1F1F0
Ký hiệu vùng K
+
R
U+1F1F7
Ký hiệu vùng R

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇰🇷
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇰🇷
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇰🇷
Google Noto
Google Noto 🇰🇷
OpenMoji
OpenMoji 🇰🇷

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇰🇷16px
🇰🇷24px
🇰🇷36px
🇰🇷56px
Nền tối
🇰🇷16px
🇰🇷24px
🇰🇷36px
🇰🇷56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1F0 U+1F1F7
Mã Hex1F1F0-1F1F7
Mã ngắn:flag_south_korea:
CLDRFlag: South Korea
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_south_korea:
HTML Entity (Hex)
🇰🇷
HTML Entity (Dec)
🇰🇷
CSS Content
\1F1F0\1F1F7
JavaScript (ES6)
\u{1F1F0}\u{1F1F7}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDF0\uD83C\uDDF7
URL Escape
%F0%9F%87%B0%F0%9F%87%B7

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇰🇷 Cờ: Hàn Quốc có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho Hàn Quốc, văn hóa, K-Pop và ẩm thực Hàn Quốc. Được sử dụng để thể hiện lòng yêu nước hoặc để biểu thị nguồn gốc Hàn Quốc.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇰🇷 Cờ: Hàn Quốc là gì?

Mã Unicode của 🇰🇷 là U+1F1F0 U+1F1F7, mã HTML là 🇰🇷, shortcode là :flag_south_korea: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇰🇷 Cờ: Hàn Quốc trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "대한민국 국기", English "Flag: South Korea", 日本語 "韓国の旗", 简体中文 "旗: 韩国", 繁體中文 "旗幟:南韓".

🔗Emoji liên quan