Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tượng trưng cho bão, lốc xoáy hoặc tình huống hỗn loạn. Sử dụng để truyền tải sự hỗn loạn, khó lường hoặc các lực lượng tự nhiên mạnh mẽ.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Cyclone
Mã rút gọn (Shortcode)
:cyclone:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Xoáy thuậnlốc xoáyvòi rồngxoáy nướchỗn loạnchóng mặtbãochoáng vángxoáyCyclone
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🌀
U+1F300Xoáy thuận
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🌀
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🌀
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🌀16px
🌀24px
🌀36px
🌀56px
Nền tối
🌀16px
🌀24px
🌀36px
🌀56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F300Mã Hex
1F300Mã ngắn
:cyclone:CLDRCyclone
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:cyclone:HTML Entity (Hex)
🌀HTML Entity (Dec)
🌀CSS Content
\1F300JavaScript (ES6)
\u{1F300}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF00URL Escape
%F0%9F%8C%80Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🌀 Xoáy thuận có ý nghĩa là gì?
Tượng trưng cho bão, lốc xoáy hoặc tình huống hỗn loạn. Sử dụng để truyền tải sự hỗn loạn, khó lường hoặc các lực lượng tự nhiên mạnh mẽ.
Mã Unicode và HTML của emoji 🌀 Xoáy thuận là gì?
Mã Unicode của 🌀 là U+1F300, mã HTML là 🌀, shortcode là :cyclone: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🌀 Xoáy thuận trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "사이클론", English "Cyclone", 日本語 "サイクロン", 简体中文 "气旋", 繁體中文 "氣旋".