✈️Du lịch & Địa điểm•U+1F32B U+FE0F•Emoji 15.0

Sương Mù

Fog · :fog:

Kết hợp "Sương Mù" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Mô tả sương mù dày đặc. Ngụ ý sự không chắc chắn, bí ẩn hoặc tối tăm. Dùng cho những rung cảm u ám hoặc mơ màng.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Fog
Mã rút gọn (Shortcode)
:fog:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Sương Mùmùkhói mùbụitầm nhìn kémmâythời tiếtFog

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

🌫
U+1F32B
Sương Mù
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🌫️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🌫️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🌫️
Google Noto
Google Noto 🌫️
OpenMoji
OpenMoji 🌫️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🌫️16px
🌫️24px
🌫️36px
🌫️56px
Nền tối
🌫️16px
🌫️24px
🌫️36px
🌫️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F32B U+FE0F
Mã Hex1F32B-FE0F
Mã ngắn:fog:
CLDRFog
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:fog:
HTML Entity (Hex)
🌫️
HTML Entity (Dec)
🌫️
CSS Content
\1F32B\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{1F32B}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF2B\uFE0F
URL Escape
%F0%9F%8C%AB%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🌫️ Sương Mù có ý nghĩa là gì?

Mô tả sương mù dày đặc. Ngụ ý sự không chắc chắn, bí ẩn hoặc tối tăm. Dùng cho những rung cảm u ám hoặc mơ màng.

Mã Unicode và HTML của emoji 🌫️ Sương Mù là gì?

Mã Unicode của 🌫️ là U+1F32B U+FE0F, mã HTML là 🌫️, shortcode là :fog: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🌫️ Sương Mù trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "안개", English "Fog", 日本語 "霧", 简体中文 "雾", 繁體中文 "霧".

🔗Emoji liên quan