✈️Du lịch & Địa điểm•U+1F301•Emoji 15.0

Sương mù

Fog · :foggy:

Kết hợp "Sương mù" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho sương mù hoặc khói mù. Dùng cho điều kiện khí quyển, bí ẩn hoặc cảm giác lạc lõng/không chắc chắn.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Fog
Mã rút gọn (Shortcode)
:foggy:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Sương mùmờẩm ướtkhói mùtầm nhìn kémthời tiếtFog

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🌁
U+1F301
Sương mù

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🌁
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🌁
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🌁
Google Noto
Google Noto 🌁
OpenMoji
OpenMoji 🌁

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🌁16px
🌁24px
🌁36px
🌁56px
Nền tối
🌁16px
🌁24px
🌁36px
🌁56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F301
Mã Hex1F301
Mã ngắn:foggy:
CLDRFog
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:foggy:
HTML Entity (Hex)
🌁
HTML Entity (Dec)
🌁
CSS Content
\1F301
JavaScript (ES6)
\u{1F301}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF01
URL Escape
%F0%9F%8C%81

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🌁 Sương mù có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho sương mù hoặc khói mù. Dùng cho điều kiện khí quyển, bí ẩn hoặc cảm giác lạc lõng/không chắc chắn.

Mã Unicode và HTML của emoji 🌁 Sương mù là gì?

Mã Unicode của 🌁 là U+1F301, mã HTML là 🌁, shortcode là :foggy: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🌁 Sương mù trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "안개", English "Fog", 日本語 "霧", 简体中文 "雾", 繁體中文 "霧".

🔗Emoji liên quan