Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tượng trưng cho những khởi đầu mới, hy vọng và một buổi sáng tươi đẹp. Dùng để truyền tải năng lượng tích cực hoặc cảm giác yên bình.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Sunrise
Mã rút gọn (Shortcode)
:sunrise:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Bình minhđại dươnghy vọngngày mớirạng đôngbuổi sángmặt trờithiên nhiênSunrise
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🌅
U+1F305Bình minh
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🌅
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🌅
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🌅16px
🌅24px
🌅36px
🌅56px
Nền tối
🌅16px
🌅24px
🌅36px
🌅56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F305Mã Hex
1F305Mã ngắn
:sunrise:CLDRSunrise
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:sunrise:HTML Entity (Hex)
🌅HTML Entity (Dec)
🌅CSS Content
\1F305JavaScript (ES6)
\u{1F305}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF05URL Escape
%F0%9F%8C%85Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🌅 Bình minh có ý nghĩa là gì?
Tượng trưng cho những khởi đầu mới, hy vọng và một buổi sáng tươi đẹp. Dùng để truyền tải năng lượng tích cực hoặc cảm giác yên bình.
Mã Unicode và HTML của emoji 🌅 Bình minh là gì?
Mã Unicode của 🌅 là U+1F305, mã HTML là 🌅, shortcode là :sunrise: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🌅 Bình minh trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "해돋이", English "Sunrise", 日本語 "日の出", 简体中文 "日出", 繁體中文 "日出".