Ký hiệu vùng Q
Regional Indicator Symbol Letter Q · :regional_indicator_q:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Được sử dụng trong mã quốc gia; hiếm khi được nhìn thấy một mình. Kết hợp với các chữ cái khác cho cờ và mã khu vực.
:regional_indicator_q:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F1F6So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F1F61F1F6:regional_indicator_q:Mã cho nhà phát triển
:regional_indicator_q:🇶🇶\1F1F6\u{1F1F6}\uD83C\uDDF6%F0%9F%87%B6Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🇶 Ký hiệu vùng Q có ý nghĩa là gì?
Được sử dụng trong mã quốc gia; hiếm khi được nhìn thấy một mình. Kết hợp với các chữ cái khác cho cờ và mã khu vực.
Mã Unicode và HTML của emoji 🇶 Ký hiệu vùng Q là gì?
Mã Unicode của 🇶 là U+1F1F6, mã HTML là 🇶, shortcode là :regional_indicator_q: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🇶 Ký hiệu vùng Q trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "지역 표시 문자 Q", English "Regional Indicator Symbol Letter Q", 日本語 "地域インジケータ記号 Q", 简体中文 "区域指示符号字母Q", 繁體中文 "區域指示符號 Q".