Người đàn ông mang thai
Pregnant Man · :pregnant_man:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tượng trưng cho việc mang thai ở nam giới, sự đa dạng giới tính và sự hòa nhập. Dùng để mô tả việc làm cha của nam giới, việc mang thai của người chuyển giới nam hoặc sự hài hước.
:pregnant_man:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🫃 | Người đàn ông mang thai | U+1FAC3 | |
| 🫃🏻 | Người đàn ông mang thai: Da sáng | U+1FAC3 U+1F3FB | |
| 🫃🏼 | Người đàn ông mang thai: Da sáng vừa | U+1FAC3 U+1F3FC | |
| 🫃🏽 | Người đàn ông mang thai: Da trung bình | U+1FAC3 U+1F3FD | |
| 🫃🏾 | Người đàn ông mang thai: Da ngăm | U+1FAC3 U+1F3FE | |
| 🫃🏿 | Người đàn ông mang thai: Da tối màu | U+1FAC3 U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1FAC3So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1FAC31FAC3:pregnant_man:Mã cho nhà phát triển
:pregnant_man:🫃🫃\1FAC3\u{1FAC3}\uD83E\uDEC3%F0%9F%AB%83Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🫃 Người đàn ông mang thai có ý nghĩa là gì?
Tượng trưng cho việc mang thai ở nam giới, sự đa dạng giới tính và sự hòa nhập. Dùng để mô tả việc làm cha của nam giới, việc mang thai của người chuyển giới nam hoặc sự hài hước.
Mã Unicode và HTML của emoji 🫃 Người đàn ông mang thai là gì?
Mã Unicode của 🫃 là U+1FAC3, mã HTML là 🫃, shortcode là :pregnant_man: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🫃 Người đàn ông mang thai trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "임신한 남자", English "Pregnant Man", 日本語 "妊娠した男性", 简体中文 "怀孕的男人", 繁體中文 "懷孕的男人".