✈️Du lịch & Địa điểm•U+1F310•Emoji 15.0

Địa cầu với Kinh tuyến

Globe with Meridians · :globe_with_meridians:

Kết hợp "Địa cầu với Kinh tuyến" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho thế giới, kết nối toàn cầu, hoặc các chủ đề quốc tế. Dùng cho giao tiếp hoặc bối cảnh du lịch trên toàn thế giới.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Globe with Meridians
Mã rút gọn (Shortcode)
:globe_with_meridians:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Địa cầu với Kinh tuyếnmạnginternettoàn cầukết nốithế giớikinh tuyếntrái đấtttoàn thế giớiwebđịa cầuGlobe with Meridians

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🌐
U+1F310
Địa cầu với Kinh tuyến

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🌐
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🌐
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🌐
Google Noto
Google Noto 🌐
OpenMoji
OpenMoji 🌐

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🌐16px
🌐24px
🌐36px
🌐56px
Nền tối
🌐16px
🌐24px
🌐36px
🌐56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F310
Mã Hex1F310
Mã ngắn:globe_with_meridians:
CLDRGlobe with Meridians
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:globe_with_meridians:
HTML Entity (Hex)
🌐
HTML Entity (Dec)
🌐
CSS Content
\1F310
JavaScript (ES6)
\u{1F310}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF10
URL Escape
%F0%9F%8C%90

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🌐 Địa cầu với Kinh tuyến có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho thế giới, kết nối toàn cầu, hoặc các chủ đề quốc tế. Dùng cho giao tiếp hoặc bối cảnh du lịch trên toàn thế giới.

Mã Unicode và HTML của emoji 🌐 Địa cầu với Kinh tuyến là gì?

Mã Unicode của 🌐 là U+1F310, mã HTML là 🌐, shortcode là :globe_with_meridians: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🌐 Địa cầu với Kinh tuyến trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "지구본", English "Globe with Meridians", 日本語 "地球儀", 简体中文 "经纬地球", 繁體中文 "經緯線地球".

🔗Emoji liên quan