✈️Du lịch & Địa điểm•U+26FD•Emoji 15.0

Bơm Nhiên Liệu

Fuel Pump · :fuel_pump:

Kết hợp "Bơm Nhiên Liệu" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Tượng trưng cho trạm xăng, tiếp nhiên liệu hoặc chuyến đi đường dài. Dùng khi thảo luận về ô tô, du lịch hoặc nhiên liệu thấp.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Fuel Pump
Mã rút gọn (Shortcode)
:fuel_pump:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Bơm Nhiên Liệutrạm xăngnhiên liệuxăngxe hơitiếp nhiên liệunăng lượngbơmdieselgaskhítrạm bơm

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

⛽
U+26FD
Bơm Nhiên Liệu

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

⛽
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
⛽
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ⛽
Google Noto
Google Noto ⛽
OpenMoji
OpenMoji ⛽

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
⛽16px
⛽24px
⛽36px
⛽56px
Nền tối
⛽16px
⛽24px
⛽36px
⛽56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+26FD
Mã Hex26FD
Mã ngắn:fuel_pump:
CLDRFuel Pump
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:fuel_pump:
HTML Entity (Hex)
⛽
HTML Entity (Dec)
⛽
CSS Content
\26FD
JavaScript (ES6)
\u{26FD}
UTF-16 / JSON
\u26FD
URL Escape
%E2%9B%BD

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ⛽ Bơm Nhiên Liệu có ý nghĩa là gì?

Tượng trưng cho trạm xăng, tiếp nhiên liệu hoặc chuyến đi đường dài. Dùng khi thảo luận về ô tô, du lịch hoặc nhiên liệu thấp.

Mã Unicode và HTML của emoji ⛽ Bơm Nhiên Liệu là gì?

Mã Unicode của ⛽ là U+26FD, mã HTML là ⛽, shortcode là :fuel_pump: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ⛽ Bơm Nhiên Liệu trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "주유기", English "Fuel Pump", 日本語 "燃料ポンプ", 简体中文 "加油泵", 繁體中文 "加油機".

🔗Emoji liên quan