Cờ: Mozambique
Flag: Mozambique · :flag_mozambique:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho Mozambique. Dùng cho niềm tự hào dân tộc, văn hóa, ủng hộ thể thao Mozambique hoặc du lịch.
:flag_mozambique:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+1F1F2U+1F1FFSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F1F2 U+1F1FF1F1F2-1F1FF:flag_mozambique:Mã cho nhà phát triển
:flag_mozambique:🇲🇿🇲🇿\1F1F2\1F1FF\u{1F1F2}\u{1F1FF}\uD83C\uDDF2\uD83C\uDDFF%F0%9F%87%B2%F0%9F%87%BFCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🇲🇿 Cờ: Mozambique có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho Mozambique. Dùng cho niềm tự hào dân tộc, văn hóa, ủng hộ thể thao Mozambique hoặc du lịch.
Mã Unicode và HTML của emoji 🇲🇿 Cờ: Mozambique là gì?
Mã Unicode của 🇲🇿 là U+1F1F2 U+1F1FF, mã HTML là 🇲🇿, shortcode là :flag_mozambique: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🇲🇿 Cờ: Mozambique trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "모잠비크 국기", English "Flag: Mozambique", 日本語 "旗: モザンビーク", 简体中文 "莫桑比克旗", 繁體中文 "旗幟:莫三比克".