🏳️Cờ•U+1F1F0 U+1F1FF•Emoji 15.0

Cờ: Kazakhstan

Flag: Kazakhstan · :flag_kazakhstan:

Kết hợp "Cờ: Kazakhstan" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cờ của Kazakhstan. Đại diện cho đất nước, văn hóa, con người và niềm tự hào dân tộc. Được sử dụng trong các bối cảnh du lịch hoặc tin tức.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Kazakhstan
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_kazakhstan:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: KazakhstankazakhstanKZ

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

K
U+1F1F0
Ký hiệu vùng K
+
Z
U+1F1FF
Ký hiệu vùng Z

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇰🇿
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇰🇿
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇰🇿
Google Noto
Google Noto 🇰🇿
OpenMoji
OpenMoji 🇰🇿

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇰🇿16px
🇰🇿24px
🇰🇿36px
🇰🇿56px
Nền tối
🇰🇿16px
🇰🇿24px
🇰🇿36px
🇰🇿56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1F0 U+1F1FF
Mã Hex1F1F0-1F1FF
Mã ngắn:flag_kazakhstan:
CLDRFlag: Kazakhstan
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_kazakhstan:
HTML Entity (Hex)
🇰🇿
HTML Entity (Dec)
🇰🇿
CSS Content
\1F1F0\1F1FF
JavaScript (ES6)
\u{1F1F0}\u{1F1FF}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDF0\uD83C\uDDFF
URL Escape
%F0%9F%87%B0%F0%9F%87%BF

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇰🇿 Cờ: Kazakhstan có ý nghĩa là gì?

Cờ của Kazakhstan. Đại diện cho đất nước, văn hóa, con người và niềm tự hào dân tộc. Được sử dụng trong các bối cảnh du lịch hoặc tin tức.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇰🇿 Cờ: Kazakhstan là gì?

Mã Unicode của 🇰🇿 là U+1F1F0 U+1F1FF, mã HTML là 🇰🇿, shortcode là :flag_kazakhstan: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇰🇿 Cờ: Kazakhstan trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "카자흐스탄 국기", English "Flag: Kazakhstan", 日本語 "旗: カザフスタン", 简体中文 "旗: 哈萨克斯坦", 繁體中文 "旗幟:哈薩克".

🔗Emoji liên quan