🏳️Cờ•U+1F1EC U+1F1F7•Emoji 15.0

Cờ: Hy Lạp

Flag: Greece · :flag_greece:

Kết hợp "Cờ: Hy Lạp" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho Hy Lạp. Được sử dụng cho du lịch, văn hóa Hy Lạp, tin tức hoặc các môn thể thao liên quan đến Hy Lạp. Sọc xanh và trắng.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Greece
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_greece:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: Hy Lạphy lạpGreeceGR

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

G
U+1F1EC
Ký hiệu vùng G
+
R
U+1F1F7
Ký hiệu vùng R

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇬🇷
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇬🇷
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇬🇷
Google Noto
Google Noto 🇬🇷
OpenMoji
OpenMoji 🇬🇷

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇬🇷16px
🇬🇷24px
🇬🇷36px
🇬🇷56px
Nền tối
🇬🇷16px
🇬🇷24px
🇬🇷36px
🇬🇷56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1EC U+1F1F7
Mã Hex1F1EC-1F1F7
Mã ngắn:flag_greece:
CLDRFlag: Greece
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_greece:
HTML Entity (Hex)
🇬🇷
HTML Entity (Dec)
🇬🇷
CSS Content
\1F1EC\1F1F7
JavaScript (ES6)
\u{1F1EC}\u{1F1F7}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDEC\uD83C\uDDF7
URL Escape
%F0%9F%87%AC%F0%9F%87%B7

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇬🇷 Cờ: Hy Lạp có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho Hy Lạp. Được sử dụng cho du lịch, văn hóa Hy Lạp, tin tức hoặc các môn thể thao liên quan đến Hy Lạp. Sọc xanh và trắng.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇬🇷 Cờ: Hy Lạp là gì?

Mã Unicode của 🇬🇷 là U+1F1EC U+1F1F7, mã HTML là 🇬🇷, shortcode là :flag_greece: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇬🇷 Cờ: Hy Lạp trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "그리스 국기", English "Flag: Greece", 日本語 "旗:ギリシャ", 简体中文 "希腊国旗", 繁體中文 "希臘國旗".

🔗Emoji liên quan