🏳️Cờ•U+1F1EC U+1F1EE•Emoji 15.0

Cờ: Gibraltar

Flag: Gibraltar · :flag_gibraltar:

Kết hợp "Cờ: Gibraltar" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cờ của Gibraltar, Lãnh thổ hải ngoại thuộc Anh. Được sử dụng cho tin tức, du lịch hoặc các chủ đề liên quan đến Gibraltar.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Gibraltar
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_gibraltar:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: GibraltargibraltarGI

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

G
U+1F1EC
Ký hiệu vùng G
+
I
U+1F1EE
Ký hiệu vùng I

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇬🇮
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇬🇮
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇬🇮
Google Noto
Google Noto 🇬🇮
OpenMoji
OpenMoji 🇬🇮

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇬🇮16px
🇬🇮24px
🇬🇮36px
🇬🇮56px
Nền tối
🇬🇮16px
🇬🇮24px
🇬🇮36px
🇬🇮56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1EC U+1F1EE
Mã Hex1F1EC-1F1EE
Mã ngắn:flag_gibraltar:
CLDRFlag: Gibraltar
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_gibraltar:
HTML Entity (Hex)
🇬🇮
HTML Entity (Dec)
🇬🇮
CSS Content
\1F1EC\1F1EE
JavaScript (ES6)
\u{1F1EC}\u{1F1EE}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDEC\uD83C\uDDEE
URL Escape
%F0%9F%87%AC%F0%9F%87%AE

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇬🇮 Cờ: Gibraltar có ý nghĩa là gì?

Cờ của Gibraltar, Lãnh thổ hải ngoại thuộc Anh. Được sử dụng cho tin tức, du lịch hoặc các chủ đề liên quan đến Gibraltar.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇬🇮 Cờ: Gibraltar là gì?

Mã Unicode của 🇬🇮 là U+1F1EC U+1F1EE, mã HTML là 🇬🇮, shortcode là :flag_gibraltar: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇬🇮 Cờ: Gibraltar trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "깃발: 지브롤터", English "Flag: Gibraltar", 日本語 "旗: ジブラルタル", 简体中文 "直布罗陀国旗", 繁體中文 "直布羅陀國旗".

🔗Emoji liên quan